Môn Địa

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn An Hỷ (trang riêng)
Ngày gửi: 06h:04' 25-11-2010
Dung lượng: 59.9 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn An Hỷ (trang riêng)
Ngày gửi: 06h:04' 25-11-2010
Dung lượng: 59.9 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS NGUYỄN THẾ BẢO
BẢNG ĐIỂM MÔN HỌC
Giáo viên dạy: Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày in: 25/11/2010
Lớp: 9A8. Môn: Địa
STT
Họ và tên học sinh
HK
TBM
Điểm miệng
Điểm kiểm tra 15ph
Điểm kiểm tra 1T
1
Phan Công Biện
9
9 9
7
2
Võ Thị Ca
10
9 7
9
3
Lê Hoàng Lan Diễm
9
8 9
8
4
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
9 9
8
5
Lâm Thế Dinh
8
9 6
10
6
Hồ Minh Doãn
6
8 9
8
7
Võ Quốc Dũng
9
8 9
8
8
Nguyễn Khánh Duy
3
8 7
8
9
Ngô Thị Mỹ Duyên
8
9 9
9
10
Nguyễn Minh Đức
9
9 10
10
11
Hồ Thị Mỹ Hảo
9 9
9
12
Võ Hoàng
3
9 5
9
13
Lê Trần Bích Hoàng
10
8 10
8
14
Lê Hải Hồ
9
9
9
15
Nguyễn Văn Huy
3
8 6
16
Võ Duy Luân
8 6
8
17
Đỗ Kinh Luân
8 7
8
18
Nguyễn Công Minh
9 6
9
19
Nguyễn Minh Ngân
8
9 8
9
20
Nguyễn Bửu Ngọc
7 5
9 9
9
21
Phan Vũ Xuân Ngọc
9 7
9
22
Đào Xụân Nguyên
10
9 10
8
23
Nguyễn Văn Nhân
9 5
8
24
Nguyễn Nữ Băng Nhi
7
8 10
9
25
Đào Thi Ngọc Phiến
9
9 8
9
26
Thái Vũ Anh Tâm
7
9 7
8
27
Ngô Thị Thu Thẩn
9
9 10
9
28
Nguyễn Chí Thuần
8
9 10
8
29
Nguyễn Lê Thuật
9 10
9
30
Nguyễn Thị Thanh Thủy
9
9 9
9
31
Hồ Minh Tiến
8
9 8
8
32
Nguyễn Huyền Trang
9
9 9
9
33
Đàm Thị Thúy Trang
8 7
8
34
Phạm Thị Huyền Trâm
9
9 9
8
35
Đoàn Nữ Cẩm Tú
9 8
9
36
Lê Thanh Tuấn
10
9 10
9
37
Phạm Thị Thanh Xuân
9 9
10
BẢNG ĐIỂM MÔN HỌC
Giáo viên dạy: Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày in: 25/11/2010
Lớp: 9A8. Môn: Địa
STT
Họ và tên học sinh
HK
TBM
Điểm miệng
Điểm kiểm tra 15ph
Điểm kiểm tra 1T
1
Phan Công Biện
9
9 9
7
2
Võ Thị Ca
10
9 7
9
3
Lê Hoàng Lan Diễm
9
8 9
8
4
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
9 9
8
5
Lâm Thế Dinh
8
9 6
10
6
Hồ Minh Doãn
6
8 9
8
7
Võ Quốc Dũng
9
8 9
8
8
Nguyễn Khánh Duy
3
8 7
8
9
Ngô Thị Mỹ Duyên
8
9 9
9
10
Nguyễn Minh Đức
9
9 10
10
11
Hồ Thị Mỹ Hảo
9 9
9
12
Võ Hoàng
3
9 5
9
13
Lê Trần Bích Hoàng
10
8 10
8
14
Lê Hải Hồ
9
9
9
15
Nguyễn Văn Huy
3
8 6
16
Võ Duy Luân
8 6
8
17
Đỗ Kinh Luân
8 7
8
18
Nguyễn Công Minh
9 6
9
19
Nguyễn Minh Ngân
8
9 8
9
20
Nguyễn Bửu Ngọc
7 5
9 9
9
21
Phan Vũ Xuân Ngọc
9 7
9
22
Đào Xụân Nguyên
10
9 10
8
23
Nguyễn Văn Nhân
9 5
8
24
Nguyễn Nữ Băng Nhi
7
8 10
9
25
Đào Thi Ngọc Phiến
9
9 8
9
26
Thái Vũ Anh Tâm
7
9 7
8
27
Ngô Thị Thu Thẩn
9
9 10
9
28
Nguyễn Chí Thuần
8
9 10
8
29
Nguyễn Lê Thuật
9 10
9
30
Nguyễn Thị Thanh Thủy
9
9 9
9
31
Hồ Minh Tiến
8
9 8
8
32
Nguyễn Huyền Trang
9
9 9
9
33
Đàm Thị Thúy Trang
8 7
8
34
Phạm Thị Huyền Trâm
9
9 9
8
35
Đoàn Nữ Cẩm Tú
9 8
9
36
Lê Thanh Tuấn
10
9 10
9
37
Phạm Thị Thanh Xuân
9 9
10
 






Các ý kiến mới nhất