Môn Ngoại ngữ

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn An Hỷ (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:02' 26-11-2010
Dung lượng: 60.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn An Hỷ (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:02' 26-11-2010
Dung lượng: 60.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS NGUYỄN THẾ BẢO
BẢNG ĐIỂM MÔN HỌC
Giáo viên dạy: Nguyễn Thị Ngọc Mỹ
Ngày in: 26/11/2010
Lớp: 9A8. Môn: Ngoại ngữ
STT
Họ và tên học sinh
HK
TBM
Điểm miệng
Điểm kiểm tra 15ph
Điểm kiểm tra 1T
1
Phan Công Biện
7
4 4
5
2
Võ Thị Ca
10
8 9
8
3
Lê Hoàng Lan Diễm
10 10
10
4
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
9 10
10
5
Lâm Thế Dinh
5
9 6
8
6
Hồ Minh Doãn
7
8 9
8
7
Võ Quốc Dũng
10
8 9
8
8
Nguyễn Khánh Duy
8
8 5
8
9
Ngô Thị Mỹ Duyên
10 10
10
10
Nguyễn Minh Đức
10 9
10
11
Hồ Thị Mỹ Hảo
10
10 10
10
12
Võ Hoàng
8
7 10
7
13
Lê Trần Bích Hoàng
9
10 10
9
14
Lê Hải Hồ
4
8
7
15
Nguyễn Văn Huy
6 5
8
16
Võ Duy Luân
10 10
9
17
Đỗ Kinh Luân
10
9 9
10
18
Nguyễn Công Minh
8
8 7
9
19
Nguyễn Minh Ngân
9 8
8
20
Nguyễn Bửu Ngọc
9
8 7
8
21
Phan Vũ Xuân Ngọc
9
10 9
9
22
Đào Xụân Nguyên
8
9 10
9
23
Nguyễn Văn Nhân
8
5 9
7
24
Nguyễn Nữ Băng Nhi
10 10
10
25
Đào Thi Ngọc Phiến
8
9 9
8
26
Thái Vũ Anh Tâm
9
10 9
8
27
Ngô Thị Thu Thẩn
10
10 10
10
28
Nguyễn Chí Thuần
4 9
8 10
8
29
Nguyễn Lê Thuật
10
9 10
10
30
Nguyễn Thị Thanh Thủy
5
5 8
7
31
Hồ Minh Tiến
9 9
7
32
Nguyễn Huyền Trang
9 10
10
33
Đàm Thị Thúy Trang
6
9 10
9
34
Phạm Thị Huyền Trâm
6
9 8
9
35
Đoàn Nữ Cẩm Tú
9
10 10
9
36
Lê Thanh Tuấn
10
8 9
7
37
Phạm Thị Thanh Xuân
10 10
10
BẢNG ĐIỂM MÔN HỌC
Giáo viên dạy: Nguyễn Thị Ngọc Mỹ
Ngày in: 26/11/2010
Lớp: 9A8. Môn: Ngoại ngữ
STT
Họ và tên học sinh
HK
TBM
Điểm miệng
Điểm kiểm tra 15ph
Điểm kiểm tra 1T
1
Phan Công Biện
7
4 4
5
2
Võ Thị Ca
10
8 9
8
3
Lê Hoàng Lan Diễm
10 10
10
4
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
9 10
10
5
Lâm Thế Dinh
5
9 6
8
6
Hồ Minh Doãn
7
8 9
8
7
Võ Quốc Dũng
10
8 9
8
8
Nguyễn Khánh Duy
8
8 5
8
9
Ngô Thị Mỹ Duyên
10 10
10
10
Nguyễn Minh Đức
10 9
10
11
Hồ Thị Mỹ Hảo
10
10 10
10
12
Võ Hoàng
8
7 10
7
13
Lê Trần Bích Hoàng
9
10 10
9
14
Lê Hải Hồ
4
8
7
15
Nguyễn Văn Huy
6 5
8
16
Võ Duy Luân
10 10
9
17
Đỗ Kinh Luân
10
9 9
10
18
Nguyễn Công Minh
8
8 7
9
19
Nguyễn Minh Ngân
9 8
8
20
Nguyễn Bửu Ngọc
9
8 7
8
21
Phan Vũ Xuân Ngọc
9
10 9
9
22
Đào Xụân Nguyên
8
9 10
9
23
Nguyễn Văn Nhân
8
5 9
7
24
Nguyễn Nữ Băng Nhi
10 10
10
25
Đào Thi Ngọc Phiến
8
9 9
8
26
Thái Vũ Anh Tâm
9
10 9
8
27
Ngô Thị Thu Thẩn
10
10 10
10
28
Nguyễn Chí Thuần
4 9
8 10
8
29
Nguyễn Lê Thuật
10
9 10
10
30
Nguyễn Thị Thanh Thủy
5
5 8
7
31
Hồ Minh Tiến
9 9
7
32
Nguyễn Huyền Trang
9 10
10
33
Đàm Thị Thúy Trang
6
9 10
9
34
Phạm Thị Huyền Trâm
6
9 8
9
35
Đoàn Nữ Cẩm Tú
9
10 10
9
36
Lê Thanh Tuấn
10
8 9
7
37
Phạm Thị Thanh Xuân
10 10
10
 






Các ý kiến mới nhất