Môn Sử

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn An Hỷ (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:54' 06-12-2010
Dung lượng: 59.9 KB
Số lượt tải: 5
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn An Hỷ (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:54' 06-12-2010
Dung lượng: 59.9 KB
Số lượt tải: 5
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS NGUYỄN THẾ BẢO
BẢNG ĐIỂM MÔN HỌC
Giáo viên dạy: Hồ Minh Thuận
Ngày in: 6/12/2010
Lớp: 9A8. Môn: Sử
STT
Họ và tên học sinh
HK
TBM
Điểm miệng
Điểm kiểm tra 15ph
Điểm kiểm tra 1T
1
Phan Công Biện
8
9 7
8
2
Võ Thị Ca
9
9 9
8
3
Lê Hoàng Lan Diễm
9
8 9
8
4
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
9
9 8
9
5
Lâm Thế Dinh
8
8 8
7
6
Hồ Minh Doãn
5
8 8
7
7
Võ Quốc Dũng
8
8 8
8
Nguyễn Khánh Duy
9
8 9
8
9
Ngô Thị Mỹ Duyên
8
9 8
8
10
Nguyễn Minh Đức
8
9 9
9
11
Hồ Thị Mỹ Hảo
9
9 8
8
12
Võ Hoàng
8
9 9
8
13
Lê Trần Bích Hoàng
8
8 8
8
14
Lê Hải Hồ
9
9 9
9
15
Nguyễn Văn Huy
8 8
7
16
Võ Duy Luân
9
9 9
8
17
Đỗ Kinh Luân
8
8 9
8
18
Nguyễn Công Minh
8
9 8
19
Nguyễn Minh Ngân
7
9 9
20
Nguyễn Bửu Ngọc
8
8 8
8
21
Phan Vũ Xuân Ngọc
9
9 9
9
22
Đào Xụân Nguyên
9
9 9
9
23
Nguyễn Văn Nhân
5
6
24
Nguyễn Nữ Băng Nhi
8
9 8
8
25
Đào Thi Ngọc Phiến
9
9 9
9
26
Thái Vũ Anh Tâm
8
9 8
8
27
Ngô Thị Thu Thẩn
9
9 9
9
28
Nguyễn Chí Thuần
8
9 9
9
29
Nguyễn Lê Thuật
8
9 9
9
30
Nguyễn Thị Thanh Thủy
9
9 9
8
31
Hồ Minh Tiến
9
9 9
9
32
Nguyễn Huyền Trang
7 9
8 8
8
33
Đàm Thị Thúy Trang
9
8 9
8
34
Phạm Thị Huyền Trâm
9
9 9
7
35
Đoàn Nữ Cẩm Tú
9
9 8
9
36
Lê Thanh Tuấn
9
9 9
9
37
Phạm Thị Thanh Xuân
9
9 9
9
BẢNG ĐIỂM MÔN HỌC
Giáo viên dạy: Hồ Minh Thuận
Ngày in: 6/12/2010
Lớp: 9A8. Môn: Sử
STT
Họ và tên học sinh
HK
TBM
Điểm miệng
Điểm kiểm tra 15ph
Điểm kiểm tra 1T
1
Phan Công Biện
8
9 7
8
2
Võ Thị Ca
9
9 9
8
3
Lê Hoàng Lan Diễm
9
8 9
8
4
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
9
9 8
9
5
Lâm Thế Dinh
8
8 8
7
6
Hồ Minh Doãn
5
8 8
7
7
Võ Quốc Dũng
8
8 8
8
Nguyễn Khánh Duy
9
8 9
8
9
Ngô Thị Mỹ Duyên
8
9 8
8
10
Nguyễn Minh Đức
8
9 9
9
11
Hồ Thị Mỹ Hảo
9
9 8
8
12
Võ Hoàng
8
9 9
8
13
Lê Trần Bích Hoàng
8
8 8
8
14
Lê Hải Hồ
9
9 9
9
15
Nguyễn Văn Huy
8 8
7
16
Võ Duy Luân
9
9 9
8
17
Đỗ Kinh Luân
8
8 9
8
18
Nguyễn Công Minh
8
9 8
19
Nguyễn Minh Ngân
7
9 9
20
Nguyễn Bửu Ngọc
8
8 8
8
21
Phan Vũ Xuân Ngọc
9
9 9
9
22
Đào Xụân Nguyên
9
9 9
9
23
Nguyễn Văn Nhân
5
6
24
Nguyễn Nữ Băng Nhi
8
9 8
8
25
Đào Thi Ngọc Phiến
9
9 9
9
26
Thái Vũ Anh Tâm
8
9 8
8
27
Ngô Thị Thu Thẩn
9
9 9
9
28
Nguyễn Chí Thuần
8
9 9
9
29
Nguyễn Lê Thuật
8
9 9
9
30
Nguyễn Thị Thanh Thủy
9
9 9
8
31
Hồ Minh Tiến
9
9 9
9
32
Nguyễn Huyền Trang
7 9
8 8
8
33
Đàm Thị Thúy Trang
9
8 9
8
34
Phạm Thị Huyền Trâm
9
9 9
7
35
Đoàn Nữ Cẩm Tú
9
9 8
9
36
Lê Thanh Tuấn
9
9 9
9
37
Phạm Thị Thanh Xuân
9
9 9
9
 






Các ý kiến mới nhất