Môn Thể dục

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn An Hỷ (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:10' 29-11-2010
Dung lượng: 59.9 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn An Hỷ (trang riêng)
Ngày gửi: 11h:10' 29-11-2010
Dung lượng: 59.9 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS NGUYỄN THẾ BẢO
BẢNG ĐIỂM MÔN HỌC
Giáo viên dạy: Nguyễn Đình Chẩn
Ngày in: 29/11/2010
Lớp: 9A8. Môn: Thể dục
STT
Họ và tên học sinh
HK
TBM
Điểm miệng
Điểm kiểm tra 15ph
Điểm kiểm tra 1T
1
Phan Công Biện
8
9 10
10
2
Võ Thị Ca
3
Lê Hoàng Lan Diễm
8
10 10
10
4
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
9
10 9
10
5
Lâm Thế Dinh
9
9 9
10
6
Hồ Minh Doãn
8
8 9
10
7
Võ Quốc Dũng
9
8 9
9
8
Nguyễn Khánh Duy
7
9 10
10
9
Ngô Thị Mỹ Duyên
7
10 9
10
10
Nguyễn Minh Đức
9
9 10
10
11
Hồ Thị Mỹ Hảo
8
10 9
10
12
Võ Hoàng
10
9
13
Lê Trần Bích Hoàng
8
10 9
10
14
Lê Hải Hồ
9
15
Nguyễn Văn Huy
10
16
Võ Duy Luân
7
9 10
9
17
Đỗ Kinh Luân
7
9 10
10
18
Nguyễn Công Minh
10
10
19
Nguyễn Minh Ngân
9
10 9
10
20
Nguyễn Bửu Ngọc
8
9 9
10
21
Phan Vũ Xuân Ngọc
7
9 9
10
22
Đào Xụân Nguyên
9
9 9
10
23
Nguyễn Văn Nhân
7
9 10
10
24
Nguyễn Nữ Băng Nhi
9
10
25
Đào Thi Ngọc Phiến
9
10 10
10
26
Thái Vũ Anh Tâm
27
Ngô Thị Thu Thẩn
9
10 10
10
28
Nguyễn Chí Thuần
7
8 9
10
29
Nguyễn Lê Thuật
8
9 9
10
30
Nguyễn Thị Thanh Thủy
31
Hồ Minh Tiến
7
9 10
10
32
Nguyễn Huyền Trang
8
10 9
10
33
Đàm Thị Thúy Trang
34
Phạm Thị Huyền Trâm
35
Đoàn Nữ Cẩm Tú
9
10 9
10
36
Lê Thanh Tuấn
7
9 10
10
37
Phạm Thị Thanh Xuân
9
10
BẢNG ĐIỂM MÔN HỌC
Giáo viên dạy: Nguyễn Đình Chẩn
Ngày in: 29/11/2010
Lớp: 9A8. Môn: Thể dục
STT
Họ và tên học sinh
HK
TBM
Điểm miệng
Điểm kiểm tra 15ph
Điểm kiểm tra 1T
1
Phan Công Biện
8
9 10
10
2
Võ Thị Ca
3
Lê Hoàng Lan Diễm
8
10 10
10
4
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
9
10 9
10
5
Lâm Thế Dinh
9
9 9
10
6
Hồ Minh Doãn
8
8 9
10
7
Võ Quốc Dũng
9
8 9
9
8
Nguyễn Khánh Duy
7
9 10
10
9
Ngô Thị Mỹ Duyên
7
10 9
10
10
Nguyễn Minh Đức
9
9 10
10
11
Hồ Thị Mỹ Hảo
8
10 9
10
12
Võ Hoàng
10
9
13
Lê Trần Bích Hoàng
8
10 9
10
14
Lê Hải Hồ
9
15
Nguyễn Văn Huy
10
16
Võ Duy Luân
7
9 10
9
17
Đỗ Kinh Luân
7
9 10
10
18
Nguyễn Công Minh
10
10
19
Nguyễn Minh Ngân
9
10 9
10
20
Nguyễn Bửu Ngọc
8
9 9
10
21
Phan Vũ Xuân Ngọc
7
9 9
10
22
Đào Xụân Nguyên
9
9 9
10
23
Nguyễn Văn Nhân
7
9 10
10
24
Nguyễn Nữ Băng Nhi
9
10
25
Đào Thi Ngọc Phiến
9
10 10
10
26
Thái Vũ Anh Tâm
27
Ngô Thị Thu Thẩn
9
10 10
10
28
Nguyễn Chí Thuần
7
8 9
10
29
Nguyễn Lê Thuật
8
9 9
10
30
Nguyễn Thị Thanh Thủy
31
Hồ Minh Tiến
7
9 10
10
32
Nguyễn Huyền Trang
8
10 9
10
33
Đàm Thị Thúy Trang
34
Phạm Thị Huyền Trâm
35
Đoàn Nữ Cẩm Tú
9
10 9
10
36
Lê Thanh Tuấn
7
9 10
10
37
Phạm Thị Thanh Xuân
9
10
 






Các ý kiến mới nhất